
SP92050430
Thương hiệu:
Dell
Laptop Dell 15 DC15250 i5 1334U/16GB/512GB/15.6"FHD/Win11/Office Home 2024
0đ
Đã hết hàng trong kho, quý khách vẫn có thể tiếp tục đặt hàng. Chúng tôi sẽ xử lý đơn hàng trong thời gian ngắn nhất.
Mô tả chi tiết
Thông số nổi bật
Laptop Dell 15 DC15250 i5 1334U/16GB/512GB/15.6"FHD/Win11/Office Home 2024
Bộ xử lý
Đồ họa
RAM
Lưu trữ
Màn hình
Giao tiếp và kết nối
Hệ điều hành
Bảo mật
Bàn phím & TouchPad
Thông tin pin & sạc
Phụ kiện trong hộp
Thiết kế & Trọng lượng
Thông tin hàng hóa
Bộ xử lý
Hãng CPU
Intel
Công nghệ CPU
Core i5
Loại CPU
1334U
Tốc độ CPU tối thiểu
0 Hãng không công bố
Tốc độ tối đa
3.4 GHz
Đồ họa
Hãng (Card Oboard)
Intel
Tên đầy đủ (Card onbroad)
Intel UHD Graphics
RAM
Dung lượng RAM
16 GB (1 thanh 16 GB)
Loại RAM
DDR4
Tốc độ RAM
2666 MHz
Số khe cắm rời
2
Số khe RAM còn lại
1
Hỗ trợ RAM tối đa
Không nâng cấp
Lưu trữ
Kiểu ổ cứng
SSD
Dung lượng nâng cấp tối đa ổ cứng
Nâng cấp tối đa 2TB (SSD M2 PCIe)
Loại SSD
1 M.2 PCIe NVMe
Dung lượng SSD
512
Màn hình
Kích thước màn hình
15.6 inch
Công nghệ màn hình
Wide-Viewing Angle (WVA)
Độ phân giải
1920 x 1080 Pixels
Loại màn hình
Màn hình phẳng
Tần số quét
120 Hz
Tấm nền
WVA
Độ sáng
250 nits
Độ phủ màu
45% NTSC
Giao tiếp và kết nối
Cổng giao tiếp
3 USB 3.2 Gen 1
1 USB 2.0
1 Universal audio port
1 HDMI 1.4
1 Power connector
Wifi
Wifi 6E
Bluetooth
v5.3
Webcam
RGB FHD camera
Hệ điều hành
OS
Windows
Version
Windows 11 Home
Phần mềm khác
Office Home & Student
Microsoft Office Home 2024
Bảo mật
Bảo mật
Mật khẩu
Bàn phím & TouchPad
Kiểu bàn phím
English International Non-backlit Keyboard
Bàn phím số
Có
Đèn bàn phím
Không
TouchPad
Multi-touch touchpad
Thông tin pin & sạc
Dung lượng pin
3 Cell
Phụ kiện trong hộp
Phụ kiện trong hộp
Sạc
Dây nguồn
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
358.5 (W) x 234.90 (D) x 17.50 (H) mm
Trọng lượng sản phẩm
1.66 kg
Chất liệu
Nhựa
Thông tin hàng hóa
P/N
CPH99
Xuất xứ
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
2025
Thời gian bảo hành
12 tháng
Màu sắc
Bạc
Laptop Dell 15 DC15250 i5 1334U/16GB/512GB/15.6"FHD/Win11/Office Home 2024
Bộ xử lý
Đồ họa
RAM
Lưu trữ
Màn hình
Giao tiếp và kết nối
Hệ điều hành
Bảo mật
Bàn phím & TouchPad
Thông tin pin & sạc
Phụ kiện trong hộp
Thiết kế & Trọng lượng
Thông tin hàng hóa
Bộ xử lý
Hãng CPU
Intel
Công nghệ CPU
Core i5
Loại CPU
1334U
Tốc độ CPU tối thiểu
0 Hãng không công bố
Tốc độ tối đa
3.4 GHz
Đồ họa
Hãng (Card Oboard)
Intel
Tên đầy đủ (Card onbroad)
Intel UHD Graphics
RAM
Dung lượng RAM
16 GB (1 thanh 16 GB)
Loại RAM
DDR4
Tốc độ RAM
2666 MHz
Số khe cắm rời
2
Số khe RAM còn lại
1
Hỗ trợ RAM tối đa
Không nâng cấp
Lưu trữ
Kiểu ổ cứng
SSD
Dung lượng nâng cấp tối đa ổ cứng
Nâng cấp tối đa 2TB (SSD M2 PCIe)
Loại SSD
1 M.2 PCIe NVMe
Dung lượng SSD
512
Màn hình
Kích thước màn hình
15.6 inch
Công nghệ màn hình
Wide-Viewing Angle (WVA)
Độ phân giải
1920 x 1080 Pixels
Loại màn hình
Màn hình phẳng
Tần số quét
120 Hz
Tấm nền
WVA
Độ sáng
250 nits
Độ phủ màu
45% NTSC
Giao tiếp và kết nối
Cổng giao tiếp
3 USB 3.2 Gen 1
1 USB 2.0
1 Universal audio port
1 HDMI 1.4
1 Power connector
Wifi
Wifi 6E
Bluetooth
v5.3
Webcam
RGB FHD camera
Hệ điều hành
OS
Windows
Version
Windows 11 Home
Phần mềm khác
Office Home & Student
Microsoft Office Home 2024
Bảo mật
Bảo mật
Mật khẩu
Bàn phím & TouchPad
Kiểu bàn phím
English International Non-backlit Keyboard
Bàn phím số
Có
Đèn bàn phím
Không
TouchPad
Multi-touch touchpad
Thông tin pin & sạc
Dung lượng pin
3 Cell
Phụ kiện trong hộp
Phụ kiện trong hộp
Sạc
Dây nguồn
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
358.5 (W) x 234.90 (D) x 17.50 (H) mm
Trọng lượng sản phẩm
1.66 kg
Chất liệu
Nhựa
Thông tin hàng hóa
P/N
CPH99
Xuất xứ
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
2025
Thời gian bảo hành
12 tháng
Màu sắc
Bạc
